chlorophyll b

chlorophyll b

A student examines the chlorophyll b pigment in a test tube during a biology experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Chất diệp lục b (chlorophyll b) một loại sắc tố màu xanh đậm trong thực vật, khả năng hòa tan trong cồn tạo thành dung dịch màu xanh lục rực rỡ. Chất này thường đặc điểm chungcác loài thực vật bậc cao.

dụ sử dụng
  • (Chất diệp lục b giúp thực vật hấp thụ năng lượng ánh sáng hiệu quả hơn so với chỉ chất diệp lục a.)
  • (Sự hiện diện của chất diệp lục b trong mang lại cho chúng màu xanh lục đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlorophyll b is a pigment that absorbs blue and red light": Chất diệp lục b một sắc tố hấp thụ ánh sáng xanh lam đỏ.
  • "In photosynthesis, chlorophyll b transfers energy to chlorophyll a": Trong quang hợp, chất diệp lục b truyền năng lượng cho chất diệp lục a.
Biến thể từ gần giống
  • Chlorophyll a (n): chất diệp lục a – sắc tố chính trong quang hợp.
  • Chlorophyll c (n): chất diệp lục c – thường tảo.
  • Chlorophyll d (n): chất diệp lục d – một số vi khuẩn quang hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Diệp lục tố b: một tên gọi khác của chất diệp lục b trong tiếng Việt.
  • Sắc tố quang hợp b: dùng để chỉ vai trò quang hợp của chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Absorb into: hấp thụ vào (năng lượng ánh sáng).
    • Chlorophyll b absorbs light energy into the plant. (Chất diệp lục b hấp thụ năng lượng ánh sáng vào cây.)
  • Transfer to: truyền đến (năng lượng).
    • The energy captured by chlorophyll b is transferred to chlorophyll a. (Năng lượng được thu nhận bởi chất diệp lục b được truyền đến chất diệp lục a.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chlorophyll b".